Từ vựng

冷淡 (れいたん, reitan) nghĩa là gì?

冷淡 (れいたん, reitan) trong tiếng Nhật nghĩa là lạnh nhạt, thờ ơ, vô cảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいたん
Romajireitan
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
れいたん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreitan

lạnh nhạt, thờ ơ, vô cảm

  1. 1tính từ -na · danh từ thờ ơ, hờ hững, nửa vời, không mặn màcool; indifferent; apathetic
  2. 2tính từ -na · danh từ lạnh lùng, nhẫn tâm, vô tìnhcold; cold-hearted; heartless

Câu ví dụ

  • Tôi đã bị đáp lại một cách lạnh nhạt.

  • Thái độ của cô ấy rất lạnh nhạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.