Từ vựng

冷暖房 (れいだんぼう, reidanbou) nghĩa là gì?

冷暖房 (れいだんぼう, reidanbou) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống làm mát và sưởi ấm, điều hòa hai chiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいだんぼう
Romajireidanbou
Từ loạidanh từ
れいだんぼう
reidanbou

hệ thống làm mát và sưởi ấm, điều hòa hai chiều

  1. 1danh từ hệ thống làm mát và sưởi ấm, điều hòa hai chiềuair conditioning and heating

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.