Từ vựng
冷徹 (れいてつ, reitetsu) nghĩa là gì?
冷徹 (れいてつ, reitetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいてつ |
|---|
| Romaji | reitetsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
冷徹れいてつ
reitetsu
điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùng
- 1tính từ -na · danh từ điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùngcool-headed; level-headed; hard-headed