Từ vựng

冷徹 (れいてつ, reitetsu) nghĩa là gì?

冷徹 (れいてつ, reitetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいてつ
Romajireitetsu
Từ loạitính từ -na, danh từ
れいてつ
reitetsu

điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùng

  1. 1tính từ -na · danh từ điềm tĩnh sắc sảo, lý trí lạnh lùngcool-headed; level-headed; hard-headed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.