Từ vựng

冷却 (れいきゃく, reikyaku) nghĩa là gì?

冷却 (れいきゃく, reikyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là làm lạnh, làm mát; hạ nhiệt, lắng dịu, nguôi đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいきゃく
Romajireikyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れいきゃく
reikyaku

làm lạnh, làm mát; hạ nhiệt, lắng dịu, nguôi đi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ làm lạnh, làm mátcooling; refrigeration
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ hạ nhiệt, lắng dịu, nguôi đicooling down (of a political conflict, etc.); calming down

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.