Từ vựng
冷凍食品 (れいとうしょくひん, reitoushokuhin) nghĩa là gì?
冷凍食品 (れいとうしょくひん, reitoushokuhin) trong tiếng Nhật nghĩa là thực phẩm đông lạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいとうしょくひん |
|---|
| Romaji | reitoushokuhin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
冷凍食品れいとうしょくひん
reitoushokuhin
thực phẩm đông lạnh
- 1danh từ thực phẩm đông lạnhfrozen food