Từ vựng

冬 (ふゆ, fuyu) nghĩa là gì?

冬 (ふゆ, fuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa đông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふゆ
Romajifuyu
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ふゆ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuyu

mùa đông

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ · trạng từ winter

Câu ví dụ

  • Mùa đông thì lạnh.

  • Mùa đông có tuyết rơi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.