Từ vựng

写す (うつす, utsusu) nghĩa là gì?

写す (うつす, utsusu) trong tiếng Nhật nghĩa là sao chép, chép lại; chụp ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうつす
Romajiutsusu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うつす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngutsusu

sao chép, chép lại; chụp ảnh

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chép lại, sao lại, đồ lại (chữ, hình)to copy; to duplicate; to reproduce
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ mô tả, khắc hoạ, diễn tảto describe; to depict; to portray
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ bắt chước, mô phỏng theoto imitate; to model after
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ chụp (ảnh), quay (phim)to take (a photo); to photograph; to film

Câu ví dụ

  • Tôi chép chữ trên bảng vào vở.

  • Tôi chụp ảnh ở đây được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.