Từ vựng
再検討 (さいけんとう, saikentou) nghĩa là gì?
再検討 (さいけんとう, saikentou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xem xét lại, sự đánh giá lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいけんとう |
|---|
| Romaji | saikentou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
再検討さいけんとう
saikentou
sự xem xét lại, sự đánh giá lại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xem xét lại, sự đánh giá lạire-examination; review; reconsideration