Từ vựng

円高 (えんだか, endaka) nghĩa là gì?

円高 (えんだか, endaka) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng yên tăng giá, đồng yên mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんだか
Romajiendaka
Từ loạidanh từ
えんだか
endaka

đồng yên tăng giá, đồng yên mạnh

  1. 1danh từ đồng yên tăng giá, đồng yên mạnhappreciation of the yen; strong yen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.