Từ vựng

円盤 (えんばん, enban) nghĩa là gì?

円盤 (えんばん, enban) trong tiếng Nhật nghĩa là cái đĩa tròn, đĩa ném điền kinh; đĩa bay; đĩa quang, đĩa CD, DVD.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんばん
Romajienban
Từ loạidanh từ, tính từ の
えんばん
enban

cái đĩa tròn, đĩa ném điền kinh; đĩa bay; đĩa quang, đĩa CD, DVD

  1. 1danh từ · tính từ の cái đĩa tròn, đĩa ném điền kinhdisk; discus; platter
  2. 2danh từ đĩa bayflying saucer
  3. 3danh từ đĩa quang, đĩa CD, DVDdisc media (CD, DVD, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.