Từ vựng

円熟 (えんじゅく, enjuku) nghĩa là gì?

円熟 (えんじゅく, enjuku) trong tiếng Nhật nghĩa là độ chín muồi, sự trưởng thành viên mãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんじゅく
Romajienjuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
えんじゅく
enjuku

độ chín muồi, sự trưởng thành viên mãn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ độ chín muồi, sự trưởng thành viên mãnripeness; mellowness; maturity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.