Từ vựng

円柱 (えんちゅう, enchuu) nghĩa là gì?

円柱 (えんちゅう, enchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hình trụ tròn, cột trụ; cột tròn trong kiến trúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんちゅう
Romajienchuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
えんちゅう
enchuu

hình trụ tròn, cột trụ; cột tròn trong kiến trúc

  1. 1danh từ · tính từ の hình trụ tròn, cột trụcolumn; shaft; cylinder
  2. 2danh từ cột tròn trong kiến trúcround pillar (esp. in buildings)

Còn viết: 丸柱

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.