Từ vựng
内面 (ないめん, naimen) nghĩa là gì?
内面 (ないめん, naimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trong, phía bên trong; nội tâm, thế giới tinh thần bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ないめん |
|---|
| Romaji | naimen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
内面ないめん
naimen
mặt trong, phía bên trong; nội tâm, thế giới tinh thần bên trong
- 1danh từ mặt trong, phía bên tronginside; interior
- 2danh từ nội tâm, thế giới tinh thần bên trong(within) one's mind; one's soul; one's heart