Từ vựng

苗 (なえ, nae) nghĩa là gì?

苗 (なえ, nae) trong tiếng Nhật nghĩa là cây con, mạ non.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなえ
Romajinae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnae

cây con, mạ non

  1. 1danh từ cây giống, cây conseedling; young plant
  2. 2danh từ mạ (cây lúa non)rice seedling

Câu ví dụ

  • Trồng mạ non xuống ruộng.

  • Cây con vẫn còn nhỏ và yếu ớt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.