Từ vựng

内諾 (ないだく, naidaku) nghĩa là gì?

内諾 (ないだく, naidaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đồng ý ngầm không chính thức từ trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないだく
Romajinaidaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないだく
naidaku

sự đồng ý ngầm không chính thức từ trước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đồng ý ngầm không chính thức từ trướcinformal consent; private consent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.