Từ vựng

内角 (ないかく, naikaku) nghĩa là gì?

内角 (ないかく, naikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) góc trong của đa giác; (bóng chày) góc trong của vùng bóng tốt gần người đánh bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないかく
Romajinaikaku
Từ loạidanh từ
ないかく
naikaku

(toán) góc trong của đa giác; (bóng chày) góc trong của vùng bóng tốt gần người đánh bóng

  1. 1danh từ (toán) góc trong của đa giácinterior angle; internal angle
  2. 2danh từ (bóng chày) góc trong của vùng bóng tốt gần người đánh bónginside corner

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.