Từ vựng

内規 (ないき, naiki) nghĩa là gì?

内規 (ないき, naiki) trong tiếng Nhật nghĩa là quy định nội bộ, nội quy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないき
Romajinaiki
Từ loạidanh từ
ないき
naiki

quy định nội bộ, nội quy

  1. 1danh từ quy định nội bộ, nội quyprivate regulations; bylaws; internal rules

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.