Từ vựng
内装 (ないそう, naisou) nghĩa là gì?
内装 (ないそう, naisou) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết kế nội thất, nội thất, phần bọc nệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ないそう |
|---|
| Romaji | naisou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
内装ないそう
naisou
thiết kế nội thất, nội thất, phần bọc nệm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thiết kế nội thất, nội thất, phần bọc nệminterior design; interior; upholstery