Từ vựng

内省 (ないせい, naisei) nghĩa là gì?

内省 (ないせい, naisei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự vấn, sự tự nhìn nhận lại bản thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないせい
Romajinaisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないせい
naisei

sự tự vấn, sự tự nhìn nhận lại bản thân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tự vấn, sự tự nhìn nhận lại bản thânintrospection; reflection on one's self

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.