Từ vựng
内幕 (うちまく, uchimaku) nghĩa là gì?
内幕 (うちまく, uchimaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện hậu trường, nội tình; (lịch sử) màn che bên trong doanh trại.
| Cách đọc | うちまく |
|---|---|
| Romaji | uchimaku |
| Từ loại | danh từ |
内幕うちまく
uchimaku
chuyện hậu trường, nội tình; (lịch sử) màn che bên trong doanh trại
- 1danh từ chuyện hậu trường, nội tình, thông tin nội bộlowdown; inside information; hidden circumstances
- 2danh từ (lịch sử) màn che bên trong doanh trạiinner curtain (in a military encampment)