Từ vựng

内幕 (うちまく, uchimaku) nghĩa là gì?

内幕 (うちまく, uchimaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện hậu trường, nội tình; (lịch sử) màn che bên trong doanh trại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちまく
Romajiuchimaku
Từ loạidanh từ
うちまく
uchimaku

chuyện hậu trường, nội tình; (lịch sử) màn che bên trong doanh trại

  1. 1danh từ chuyện hậu trường, nội tình, thông tin nội bộlowdown; inside information; hidden circumstances
  2. 2danh từ (lịch sử) màn che bên trong doanh trạiinner curtain (in a military encampment)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.