Từ vựng

内実 (ないじつ, naijitsu) nghĩa là gì?

内実 (ないじつ, naijitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thật bên trong, tình hình thực tế; thực ra, kỳ thực, trên thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないじつ
Romajinaijitsu
Từ loạidanh từ
ないじつ
naijitsu

sự thật bên trong, tình hình thực tế; thực ra, kỳ thực, trên thực tế

  1. 1danh từ sự thật bên trong, tình hình thực tếthe facts; the truth; the true state of affairs
  2. 2danh từ · trạng từ thực ra, kỳ thực, trên thực tếin truth; in fact; in reality

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.