Từ vựng

内定 (ないてい, naitei) nghĩa là gì?

内定 (ないてい, naitei) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết định sơ bộ, lời mời nhận việc chưa chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないてい
Romajinaitei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないてい
naitei

quyết định sơ bộ, lời mời nhận việc chưa chính thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ quyết định sơ bộ, lời mời nhận việc chưa chính thứctentative decision; unofficial offer (esp. job offer); informal offer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.