Từ vựng

内向的 (ないこうてき, naikouteki) nghĩa là gì?

内向的 (ないこうてき, naikouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng nội, khép kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないこうてき
Romajinaikouteki
Từ loạitính từ -na
ないこうてき
naikouteki

hướng nội, khép kín

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.