Từ vựng

内務 (ないむ, naimu) nghĩa là gì?

内務 (ないむ, naimu) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc nội vụ trong nước hoặc trong tổ chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないむ
Romajinaimu
Từ loạidanh từ
ないむ
naimu

công việc nội vụ trong nước hoặc trong tổ chức

  1. 1danh từ công việc nội vụ trong nước hoặc trong tổ chứcinternal or domestic affairs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.