Từ vựng

内偵 (ないてい, naitei) nghĩa là gì?

内偵 (ないてい, naitei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điều tra ngầm, sự dò xét bí mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないてい
Romajinaitei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないてい
naitei

sự điều tra ngầm, sự dò xét bí mật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự điều tra ngầm, sự dò xét bí mậtsecret investigation; private enquiry; private inquiry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.