Từ vựng

兼務 (けんむ, kenmu) nghĩa là gì?

兼務 (けんむ, kenmu) trong tiếng Nhật nghĩa là kiêm nhiệm, sự kiêm nhiệm; chức vụ kiêm nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんむ
Romajikenmu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんむ
kenmu

kiêm nhiệm, sự kiêm nhiệm; chức vụ kiêm nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kiêm nhiệm, sự kiêm nhiệmserving concurrently as; concurrently holding the position of; holding the additional post of
  2. 2danh từ chức vụ kiêm nhiệmadditional post

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.