Từ vựng
兵糧 (ひょうろう, hyourou) nghĩa là gì?
兵糧 (ひょうろう, hyourou) trong tiếng Nhật nghĩa là lương thảo, quân lương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうろう |
|---|
| Romaji | hyourou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
兵糧ひょうろう
hyourou
lương thảo, quân lương
- 1danh từ lương thảo, quân lương(army) provisions; food
Còn viết: 兵粮