Từ vựng

共闘 (きょうとう, kyoutou) nghĩa là gì?

共闘 (きょうとう, kyoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc đấu tranh chung, mặt trận liên kết đấu tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうとう
Romajikyoutou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きょうとう
kyoutou

cuộc đấu tranh chung, mặt trận liên kết đấu tranh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc đấu tranh chung, mặt trận liên kết đấu tranhjoint struggle; common (united) front

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.