Từ vựng

共生 (きょうせい, kyousei) nghĩa là gì?

共生 (きょうせい, kyousei) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng chung sống, chung sống hoà hợp; (sinh học) sự cộng sinh; (địa chất) sự cộng sinh khoáng vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうせい
Romajikyousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きょうせい
kyousei

cùng chung sống, chung sống hoà hợp; (sinh học) sự cộng sinh; (địa chất) sự cộng sinh khoáng vật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cùng chung sống, chung sống hoà hợpcoexistence; living together
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sinh học) sự cộng sinhsymbiosis
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (địa chất) sự cộng sinh khoáng vậtparagenesis

Còn viết: 共棲

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.