Từ vựng

共有 (きょうゆう) nghĩa là gì?

共有 (きょうゆう) trong tiếng Nhật nghĩa là chia sẻ, dùng chung (thông tin, mục tiêu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうゆう
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょうゆう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

chia sẻ, dùng chung (thông tin, mục tiêu)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sở hữu chung, cùng nắm giữ, chia sẻ (quan điểm)joint ownership; co-ownership; sharing (e.g. a viewpoint)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chia sẻ (tệp tin, thiết bị trong mạng, bài đăng mạng xã hội)sharing (files, devices on a network, posts on social media, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.