Từ vựng

共同 (きょうどう, kyoudou) nghĩa là gì?

共同 (きょうどう, kyoudou) trong tiếng Nhật nghĩa là chung, hợp tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうどう
Romajikyoudou
Từ loạidanh từ, tiền tố, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょうどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoudou

chung, hợp tác

  1. 1danh từ · tiền tố · động từ (+する) hợp tác, chung sức, liên kết, cùng làmcooperation; collaboration; association
  2. 2danh từ · tiền tố · động từ (+する) chung, dùng chung, sở hữu chung, cộng đồngcommunity; communal use; common possession

Câu ví dụ

  • Nhà bếp này dùng chung.

  • Tôi nghiên cứu chung với bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.