Từ vựng 六月 (ろくがつ) nghĩa là gì? 六月 (ろくがつ) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Sáu. Thông tin tra cứuCách đọcろくがつCấp (ước tính theo khung JLPT)N5 六月ろくがつN5 · ước tính theo khung JLPTtháng SáuKanji trong từ này六lục sáu, số 6月nguyệt tháng, mặt trăng