Từ vựng
公論 (こうろん, kouron) nghĩa là gì?
公論 (こうろん, kouron) trong tiếng Nhật nghĩa là dư luận chung, lời phê bình công tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうろん |
|---|
| Romaji | kouron |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
公論こうろん
kouron
dư luận chung, lời phê bình công tâm
- 1danh từ dư luận chung, lời phê bình công tâmpublic opinion; unbiased criticism; unbiassed criticism