Từ vựng
公約 (こうやく, kouyaku) nghĩa là gì?
公約 (こうやく, kouyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cam kết tranh cử, lời hứa chính thức trước công chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうやく |
|---|
| Romaji | kouyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
公約こうやく
kouyaku
cam kết tranh cử, lời hứa chính thức trước công chúng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cam kết tranh cử, lời hứa chính thức trước công chúngpublic commitment; public promise; campaign pledge