Từ vựng

公民権 (こうみんけん, kouminken) nghĩa là gì?

公民権 (こうみんけん, kouminken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền công dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうみんけん
Romajikouminken
Từ loạidanh từ
こうみんけん
kouminken

quyền công dân

  1. 1danh từ quyền công dâncivil rights; franchise; citizenship

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.