Từ vựng
公民権 (こうみんけん, kouminken) nghĩa là gì?
公民権 (こうみんけん, kouminken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền công dân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうみんけん |
|---|
| Romaji | kouminken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
公民権こうみんけん
kouminken
quyền công dân
- 1danh từ quyền công dâncivil rights; franchise; citizenship