Từ vựng
公文書 (こうぶんしょ, koubunsho) nghĩa là gì?
公文書 (こうぶんしょ, koubunsho) trong tiếng Nhật nghĩa là công văn, tài liệu chính thức, văn thư lưu trữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぶんしょ |
|---|
| Romaji | koubunsho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
公文書こうぶんしょ
koubunsho
công văn, tài liệu chính thức, văn thư lưu trữ
- 1danh từ công văn, tài liệu chính thức, văn thư lưu trữofficial document; archives