Từ vựng

公定 (こうてい, koutei) nghĩa là gì?

公定 (こうてい, koutei) trong tiếng Nhật nghĩa là do nhà nước ấn định, quy định chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてい
Romajikoutei
Từ loạitính từ の, danh từ, động từ (+する)
こうてい
koutei

do nhà nước ấn định, quy định chính thức

  1. 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) do nhà nước ấn định, quy định chính thứcofficial (rate, price, etc.); officially fixed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.