Từ vựng

公安 (こうあん, kouan) nghĩa là gì?

公安 (こうあん, kouan) trong tiếng Nhật nghĩa là an ninh công cộng, trật tự an toàn xã hội; (viết tắt) cảnh sát an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうあん
Romajikouan
Từ loạidanh từ
こうあん
kouan

an ninh công cộng, trật tự an toàn xã hội; (viết tắt) cảnh sát an ninh

  1. 1danh từ an ninh công cộng, trật tự an toàn xã hộipublic peace; public safety; public security
  2. 2danh từ (viết tắt) cảnh sát an ninhsecurity police

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.