Từ vựng

公営 (こうえい, kouei) nghĩa là gì?

公営 (こうえい, kouei) trong tiếng Nhật nghĩa là do nhà nước quản lý, công doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえい
Romajikouei
Từ loạidanh từ, tính từ の
こうえい
kouei

do nhà nước quản lý, công doanh

  1. 1danh từ · tính từ の do nhà nước quản lý, công doanhpublic management

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.