Từ vựng
公判 (こうはん, kouhan) nghĩa là gì?
公判 (こうはん, kouhan) trong tiếng Nhật nghĩa là phiên tòa xét xử công khai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうはん |
|---|
| Romaji | kouhan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
公判こうはん
kouhan
phiên tòa xét xử công khai
- 1danh từ phiên tòa xét xử công khaipublic hearing; trial