Từ vựng
全線 (ぜんせん, zensen) nghĩa là gì?
全線 (ぜんせん, zensen) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn tuyến đường sắt hoặc xe buýt; tất cả các tuyến đường; toàn mặt trận trong chiến tranh; tất cả các mặt trận.
| Cách đọc | ぜんせん |
|---|---|
| Romaji | zensen |
| Từ loại | danh từ |
全線ぜんせん
zensen
toàn tuyến đường sắt hoặc xe buýt; tất cả các tuyến đường; toàn mặt trận trong chiến tranh; tất cả các mặt trận
- 1danh từ toàn tuyến đường sắt hoặc xe buýtthe whole (railway) line; the entire (bus) route
- 2danh từ tất cả các tuyến đườngall lines; all routes
- 3danh từ toàn mặt trận trong chiến tranhthe whole front (in war)
- 4danh từ tất cả các mặt trậnall fronts