Từ vựng

入閣 (にゅうかく, nyuukaku) nghĩa là gì?

入閣 (にゅうかく, nyuukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gia nhập nội các.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうかく
Romajinyuukaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にゅうかく
nyuukaku

sự gia nhập nội các

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự gia nhập nội cácjoining the cabinet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.