Từ vựng

入門 (にゅうもん, nyuumon) nghĩa là gì?

入門 (にゅうもん, nyuumon) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bái sư, sự nhập môn; phần nhập môn, sách hướng dẫn cơ bản cho người mới bắt đầu; sự đi qua cổng vào trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうもん
Romajinyuumon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にゅうもん
nyuumon

sự bái sư, sự nhập môn; phần nhập môn, sách hướng dẫn cơ bản cho người mới bắt đầu; sự đi qua cổng vào trong

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bái sư, sự nhập môn, sự vào trường hoặc bắt đầu theo họcbecoming a pupil (of); becoming a disciple; entering an institution
  2. 2danh từ phần nhập môn, sách hướng dẫn cơ bản cho người mới bắt đầuintroduction (to); primer; guide
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đi qua cổng vào trongentering through a gate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.