Từ vựng

入力 (にゅうりょく, nyuuryoku) nghĩa là gì?

入力 (にゅうりょく, nyuuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhập liệu, nhập dữ liệu, đầu vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうりょく
Romajinyuuryoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
にゅうりょく
nyuuryoku

sự nhập liệu, nhập dữ liệu, đầu vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhập liệu, nhập dữ liệu, đầu vàoinput; (data) entry; typing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.