Từ vựng

入り込む (はいりこむ, hairikomu) nghĩa là gì?

入り込む (はいりこむ, hairikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là bước vào trong, đi sâu vào, lọt vào; trở nên rắc rối, chồng chéo phức tạp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいりこむ
Romajihairikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
はいりこむ
hairikomu

bước vào trong, đi sâu vào, lọt vào; trở nên rắc rối, chồng chéo phức tạp

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bước vào trong, đi sâu vào, lọt vàoto go into; to come into; to penetrate
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ trở nên rắc rối, chồng chéo phức tạpto become complicated

Còn viết: 入りこむ、這入り込む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.