Từ vựng

党首 (とうしゅ, toushu) nghĩa là gì?

党首 (とうしゅ, toushu) trong tiếng Nhật nghĩa là lãnh tụ đảng, người đứng đầu đảng phái chính trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうしゅ
Romajitoushu
Từ loạidanh từ
とうしゅ
toushu

lãnh tụ đảng, người đứng đầu đảng phái chính trị

  1. 1danh từ lãnh tụ đảng, người đứng đầu đảng phái chính trịparty leader

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.