Từ vựng

党籍 (とうせき, touseki) nghĩa là gì?

党籍 (とうせき, touseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng tịch, danh sách đảng viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうせき
Romajitouseki
Từ loạidanh từ
とうせき
touseki

đảng tịch, danh sách đảng viên

  1. 1danh từ đảng tịch, danh sách đảng viênparty membership; party register

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.