Từ vựng

党勢 (とうせい, tousei) nghĩa là gì?

党勢 (とうせい, tousei) trong tiếng Nhật nghĩa là thế lực của đảng, sức mạnh chính đảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうせい
Romajitousei
Từ loạidanh từ
とうせい
tousei

thế lực của đảng, sức mạnh chính đảng

  1. 1danh từ thế lực của đảng, sức mạnh chính đảngstrength of a party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.