Từ vựng

免責 (めんせき, menseki) nghĩa là gì?

免責 (めんせき, menseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんせき
Romajimenseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
めんせき
menseki

sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệmexemption from responsibility

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.