Từ vựng
免責 (めんせき, menseki) nghĩa là gì?
免責 (めんせき, menseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんせき |
|---|
| Romaji | menseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
免責めんせき
menseki
sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự miễn trách nhiệm, sự miễn trừ trách nhiệmexemption from responsibility