Từ vựng

免職 (めんしょく, menshoku) nghĩa là gì?

免職 (めんしょく, menshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cách chức, sự sa thải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんしょく
Romajimenshoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
めんしょく
menshoku

sự cách chức, sự sa thải

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cách chức, sự sa thảidismissal; sacking; discharge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.